Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
demonifuge
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Phương thuốc để xua đuổi ma quỷ
danh từ
A remedy to drive out demons.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
demonifuge
Dạng gốc
(base form)
demonifuge
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
demonifuge
demonifug
ic
Của, liên quan đến, hoặc giống như một quỷ sứ
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
demon
+
-i-
+
-fuge
AI
1
Phương thuốc để xua đuổi ma quỷ
1
Phương thuốc để xua đuổi ma quỷ
1
Phương thuốc để xua đuổi ma quỷ