Dịch

-fuge

hậu tố

Nghĩa chính

  1. Dùng để biểu thị một danh từ có tác dụng xua tan hoặc loại bỏhậu tốUsed to signify a noun that dispels or removes.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinh-fugus

Ví dụ

  • febris (“”) + - →

AI