Dịch

phason

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Giả hạt tồn tại trong các giả tinh thể do cấu trúc mạng gần như tuần hoàn, cụ thể của chúngdanh từA quasiparticle existing in quasicrystals due to their specific, quasiperiodic lattice structure

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. phasonDạng gốc (base form)
  2. phasonsSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc phason

Nguồn gốc (etymology)

AI