demonry
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hoạt động, ảnh hưởng hoặc sở hữu của ma quỷdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)demonic activity, influence, or possession
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- demonryDạng gốc (base form)
- demonriesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , , , , ,