Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với demon: đặc biệt nhưdanh từSynonym of demon, particularly as
- Vị thần hoặc linh hồn giám hộ trông chừng một người hoặc một địa điểmdanh từA tutelary deity or spirit that watches over a person or place.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Hy Lạp cổδαίμωνdaímōn“the one who divides, dispenser, tutelary deity”
Cùng gốc (doublet)demon
Ví dụ
- , , .
- – .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa