demonly
tính từ (adjective)trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
- Của, liên quan đến, hoặc giống như một con quỷ; quỷ dữtính từOf, relating to, or like a demon; demonic.
- Theo cách phù hợp hoặc giống như một con quỷtrạng từIn a manner befitting or like a demon.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- demonlyDạng gốc (base form)
- more demonlySo sánh hơn (comparative)
- most demonlySo sánh nhất (superlative)
Ví dụ
- “ , .”
- , — , . , !