Dịch

demonly

tính từ (adjective)trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Của, liên quan đến, hoặc giống như một con quỷ; quỷ dữtính từOf, relating to, or like a demon; demonic.
  2. Theo cách phù hợp hoặc giống như một con quỷtrạng từIn a manner befitting or like a demon.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. demonlyDạng gốc (base form)
  2. more demonlySo sánh hơn (comparative)
  3. most demonlySo sánh nhất (superlative)

Ví dụ

  • “ , .”
  • , — , . , !

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

AI