Dịch

diabolical

C1tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Thuộc về ma quỷ, quỷ dữ, ma quáitính từOf or concerning the devil: devilish, satanic.
  2. Cực kỳ độc ác, tàn độc, tàn áctính từExtremely wicked or cruel.
  3. Xảo quyệt, quỷ quyệt, ranh mãnhtính từ(Devilishly) cunning or devious.
  4. Điên cuồng, hoang dại, quái đảntính từCrazy, wild (sometimes especially due to being unexpected or surprising).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. diabolicalDạng gốc (base form)
  2. more diabolicalSo sánh hơn (comparative)
  3. most diabolicalSo sánh nhất (superlative)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Thuộc về ma quỷ
Cực kỳ độc ác
Xảo quyệt

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • […] . 'Devil's ' 'Devil's Mush-pot' 'Devil's Punch-bowls' […]nhiều cái tên liên quan đến ma quỷ được đặt cho các suối nước nóng và dòng thác dâng lên nguy hiểm. Ở California, các suối nước nóng gọi là 'Ấm trà của Quỷ' và 'Nồi cháo của Quỷ' lặp lại các 'Chén đựng rượu của Quỷ' ở Châu Âu
  • một kế hoạch độc ác
  • Yanni's .Âm mưu của Yanni thực sự rất tàn độc.

AI