Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nonsatanic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không phải satan
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not satanic.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
godly
angelic
Christlike
Nguồn gốc
(etymology)
non-
+
satanic
AI
1
Không phải satan
1
Không phải satan
1
Không phải satan