Nghĩa chính
- Biến thành quỷđộng từngoại động từ (transitive)To turn into a demon.
- Bôi nhọ, phỉ báng, vu khốngđộng từngoại động từ (transitive)To describe or represent as evil or diabolic, usually falsely.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- demonizeNguyên thể (infinitive)
- demonizesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- demonizedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- demonizingPhân từ I (present participle)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- demonize sb/sthác quỷ hóa ai/cái gì
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc demonizeVí dụ
- “ ”— .Nó khoe khoang “chúng tôi có thể thay thế họ” — đồng thời thao túng tâm lý và bôi nhọ những ai nhận ra và phản đối việc bị thay thế.
- , , "" .Các nhà văn viết bài xã luận của New York Times liên tục bôi nhọ người chuyển giới, dẫn đến bạo lực ngoài đời thực, sau đó lại khóc cá sấu về việc các nhà văn bị "bôi nhọ" khi họ bị lên án vì điều đó.
- Melissa's .Gabriel đã thuê đội quân mạng để bôi nhọ công ty của Melissa.