desacuerdo
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/desaˈkweɾdo/
Nghĩa chính
- Bất đồngdanh từdisagreement
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- desacuerdoDạng gốc (base form)
- desacuerdosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| mostrar desacuerdo | Bày tỏ sự bất đồng |
Xuất hiện ở từ khác
- differenceTiếng Anhtương đương
- encuentrođồng nghĩaChỉ sự không đồng ý, không nhất thiết đã thành cuộc cãi vã.
- tratotrái nghĩaNghĩa trái với thỏa thuận: không có sự đồng ý.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Bất đồng
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)