desafiar
B1động từ (verb)
/desaˈfjaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Thách đấu, thách thứcđộng từto challenge (in a competition)
- Thách thức, bất tuân, chống đốiđộng từto defy, to challenge (e.g. parents, a leader, the status quo)
- Bất chấp, đương đầu, dũng cảm đối mặtđộng từto brave
- Chỉ trích, vạch trầnđộng từto call out (i.e. to criticize or expose)
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể desafiarDanh động từ desafiandoPhân từ desafiado
| Presente | |
|---|---|
| yo | desafío |
| tú | desafías |
| él/ella/Ud. | desafía |
| nosotros | desafiamos |
| vosotros | desafiáis |
| ellos/Uds. | desafían |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Thách đấu
Họ từ (word family)
cùng gốc desafiarVí dụ
- .Anh ấy ra ngoài mặc áo nhẹ, thách thức lạnh.
- .Anh ấy sẽ hối hận cay đắng vì đã thách tôi.
- Betty .Betty thách tôi một trận tennis.