Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
desafiamiento
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự thách thức
danh từ
defiance
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
desafiamiento
Dạng gốc
(base form)
desafiamiento
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
挑战
tiǎo zhàn
Thử thách, thách thức
将军
jiāng jūn
Thách thức
Tiếng Anh
defiance
Sự thách thức
AI
1
Sự thách thức
1
Sự thách thức
1
Sự thách thức