retardado
C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)động từ (verb)
/retaɾˈdado/
Nghĩa chính
- Chậm phát triển, thiểu năngtính từretarded
- Kẻ thiểu năng, người chậm phát triểndanh từretard
- Phân từ hai của retardarđộng từpast participle of retardar
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- retardadoDạng gốc (base form)
- retardadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- retardadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- retardadaGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| movimiento uniformemente retardadodanh từ | danh từ | Chuyển động chậm dần đều |
Ví dụ
- , .Nếu bị kẹt trên đảo hoang với ba kẻ thiểu năng và họ bầu ra một thủ lĩnh, tôi sẽ chẳng thèm quan tâm.
- , , ¿ ?Thông thường, một gã không còn là trẻ con mà vẫn đọc tiểu thuyết ngắn thì đúng là một kẻ thiểu năng, cậu không nghĩ thế sao?
- , .Tình yêu không mù quáng, nó bị thiểu năng.