Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
retardador
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/retaɾdaˈdoɾ/
Nghĩa chính
1
Người làm chậm lại
danh từ
retarder
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
retardador
Dạng gốc
(base form)
retardador
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
retarder
Một cái gì đó làm chậm lại hoặc chậm lại
Ví dụ
"
Un
artefacto
explosivo
improvisado
,
quizá
controlado
a
distancia
o
por
un
retardador
,
explotó
.
AI
1
Người làm chậm lại
1
Người làm chậm lại
1
Người làm chậm lại