retarder
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Một cái gì đó làm chậm lại hoặc chậm lạidanh từSomething which retards or slows.
- Thiết bị giảm tốc độ cho xe tải lớn, xe tải, xe buýt, toa xe lửa bị lệchdanh từA device for slowing down large trucks, lorries, buses, shunted railway wagons.
- Chiếc tủ lạnh dùng để làm chậm quá trình ủ men khi làm bộtdanh từA refrigerator used to slow down proofing of yeast when making dough.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- retarderDạng gốc (base form)
- retardersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| vapor retarderdanh từ | danh từ | Lớp vật liệu hoặc một lớp mỏng được sử dụng để làm giảm đáng kể lượng hơi nước chảy vào mái nhà |
Ví dụ
- guốc hãm toa xe
- ? .
- , .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha