Dịch

retarder

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Một cái gì đó làm chậm lại hoặc chậm lạidanh từSomething which retards or slows.
  2. Thiết bị giảm tốc độ cho xe tải lớn, xe tải, xe buýt, toa xe lửa bị lệchdanh từA device for slowing down large trucks, lorries, buses, shunted railway wagons.
  3. Chiếc tủ lạnh dùng để làm chậm quá trình ủ men khi làm bộtdanh từA refrigerator used to slow down proofing of yeast when making dough.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. retarderDạng gốc (base form)
  2. retardersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

vapor retarderdanh từLớp vật liệu hoặc một lớp mỏng được sử dụng để làm giảm đáng kể lượng hơi nước chảy vào mái nhà

Ví dụ

  • guốc hãm toa xe
  • ? .
  • , .

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

AI