Dịch

limiter

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Vật hạn chế, bộ giới hạndanh từThat which limits or confines.
  2. Mạch hạn chế, bộ giới hạn tín hiệudanh từA circuit that allows signals below a specified input threshold to pass unaffected while attenuating the peaks of stronger signals.
  3. Tu sĩ khất thựcdanh từA friar who had a license to beg within certain bounds.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. limiterDạng gốc (base form)
  2. limitersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

speed limiterdanh từThiết bị giới hạn tốc độ của xe
rate limiterdanh từMột phần mềm thực hiện giới hạn tốc độ
brick-wall limiterdanh từMạch giới hạn có chức năng cắt hoàn toàn các tín hiệu trên ngưỡng quy định, thay vì chỉ làm suy giảm các đỉnh

Ví dụ

  • .Bộ giới hạn tự động đạp phanh để giữ cho máy không chạy quá nhanh.
  • .Bạn có thể điều chỉnh bộ giới hạn nhiệt độ.
  • .Chính phủ hiện đang yêu cầu xe buýt chở khách lắp đặt thiết bị giới hạn tốc độ.

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

AI