limiter
B2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Vật hạn chế, bộ giới hạndanh từThat which limits or confines.
- Mạch hạn chế, bộ giới hạn tín hiệudanh từA circuit that allows signals below a specified input threshold to pass unaffected while attenuating the peaks of stronger signals.
- Tu sĩ khất thựcdanh từA friar who had a license to beg within certain bounds.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- limiterDạng gốc (base form)
- limitersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| speed limiterdanh từ | danh từ | Thiết bị giới hạn tốc độ của xe |
| rate limiterdanh từ | danh từ | Một phần mềm thực hiện giới hạn tốc độ |
| brick-wall limiterdanh từ | danh từ | Mạch giới hạn có chức năng cắt hoàn toàn các tín hiệu trên ngưỡng quy định, thay vì chỉ làm suy giảm các đỉnh |
Ví dụ
- .Bộ giới hạn tự động đạp phanh để giữ cho máy không chạy quá nhanh.
- .Bạn có thể điều chỉnh bộ giới hạn nhiệt độ.
- .Chính phủ hiện đang yêu cầu xe buýt chở khách lắp đặt thiết bị giới hạn tốc độ.
Họ từ (word family)
cùng gốc limiterNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha