Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
recortador
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/rekoɾtaˈdoɾ/
Nghĩa chính
1
Sự giới hạn
danh từ
limiter
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
recortador
Dạng gốc
(base form)
recortador
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
限制
xiàn zhì
Giới hạn
边界
biān jiè
Ranh giới, giới hạn
范围
fàn wéi
Giới hạn, hạn độ
Tiếng Anh
limiter
Vật hạn chế, bộ giới hạn
AI
1
Sự giới hạn
1
Sự giới hạn
1
Sự giới hạn