Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rate limiter
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Một phần mềm thực hiện giới hạn tốc độ
danh từ
A piece of software that performs rate limiting.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
rate limiter
Dạng gốc
(base form)
rate limiter
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Một phần mềm thực hiện giới hạn tốc độ
1
Một phần mềm thực hiện giới hạn tốc độ
1
Một phần mềm thực hiện giới hạn tốc độ