Nghĩa chính
- Người hoặc cái đó làm tăng tốc, đẩy nhanh hoặc tăng tốc một đối tượng hoặc hành độngdanh từOne who, or that which, quickens, hastens, or speeds up an object or action.
- Cái mang lại sự sống, sinh động hoặc nuôi dưỡngdanh từThat which gives life, animates, or nourishes.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- quickenerDạng gốc (base form)
- quickenersSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiquykener
Ví dụ
- , , , Dirce ? , ;
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa