Dịch

catalyst

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Chất xúc tácdanh từA substance that increases the rate of a chemical reaction without being consumed in the process.
  2. Động lực thúc đẩydanh từSomething that encourages progress or change.
  3. Điểm bùng phátdanh từAn inciting incident that sets the successive conflict into motion.
  4. Bộ chuyển đổi xúc tácdanh từA catalytic converter.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. catalystDạng gốc (base form)
  2. catalystsSố nhiều (plural)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • catalyst (for sth)chất xúc tác (cho điều gì)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Đồ hỗ trợ phép thuật
  1. An object that facilitates the casting of a spell (such as a magic wand).

Ví dụ

  • Israel's — Egypt's — .Nỗi sợ của Israel về lò phản ứng - chứ không phải của Ai Cập - mới là động lực lớn hơn thúc đẩy chiến tranh.
  • , .Quan điểm hiện tại của cả chính trị gia Đảng Lao động và Đảng Bảo thủ đều cho rằng tình trạng đường sắt Vương quốc Anh là không bền vững, và đại dịch đóng vai trò như một điểm bùng phát trong việc phơi bày những điểm yếu của nó.
  • .Hiệu suất hệ thống chất xúc tác dưới mức ngưỡng.

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

AI