Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Chất xúc tácdanh từA substance that increases the rate of a chemical reaction without being consumed in the process.
- Động lực thúc đẩydanh từSomething that encourages progress or change.
- Điểm bùng phátdanh từAn inciting incident that sets the successive conflict into motion.
- Bộ chuyển đổi xúc tácdanh từA catalytic converter.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- catalystDạng gốc (base form)
- catalystsSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- catalyst (for sth)chất xúc tác (cho điều gì)
Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)catalyst converterBộ chuyển đổi xúc táccatalyst for changeĐộng lực thay đổicatalyst in chemistryChất xúc tác trong hóa họcphase-transfer catalystChất xúc tác di chuyển chất phản ứng qua ranh giới phaAdams's catalystPlatin dioxide, một loại bột màu nâu sẫm là chất xúc tác cho quá trình hydro hóa và thủy phân trong tổng hợp hữu cơGrubbs' catalystCác phức hợp carbene kim loại chuyển tiếp được sử dụng để xúc tác phản ứng trao đổi olefin
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Đồ hỗ trợ phép thuật
- An object that facilitates the casting of a spell (such as a magic wand).
Ví dụ
- Israel's — Egypt's — .Nỗi sợ của Israel về lò phản ứng - chứ không phải của Ai Cập - mới là động lực lớn hơn thúc đẩy chiến tranh.
- , .Quan điểm hiện tại của cả chính trị gia Đảng Lao động và Đảng Bảo thủ đều cho rằng tình trạng đường sắt Vương quốc Anh là không bền vững, và đại dịch đóng vai trò như một điểm bùng phát trong việc phơi bày những điểm yếu của nó.
- .Hiệu suất hệ thống chất xúc tác dưới mức ngưỡng.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc catalystNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha