Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
catalyst for
UK
/ˈ
k
æ
t
.
ɪ
.
l
ɪ
s
t
f
ɔː
/
US
/ˈ
k
æ
t
.
ə
.
l
ɪ
s
t
f
ɔɹ/
Nghĩa chính
1
Chất xúc tác cho
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
catalyst for change
Động lực thay đổi
AI
1
Chất xúc tác cho
1
Chất xúc tác cho
1
Chất xúc tác cho