Dịch

anticatalyst

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Các chất ức chế hoạt động của chất xúc tácdanh từAny substance that inhibits the activity of a catalyst.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. anticatalystDạng gốc (base form)
  2. anticatalystsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI