reto
A2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈreto/nguồn
Nghĩa chính
- Thử thách (một nhiệm vụ khó khăn)danh từchallenge (a difficult task)
- Dámdanh từdare
- La mắng; sự sỉ nhụcdanh từscolding; insult
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- retoDạng gốc (base form)
- retosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| retornar en síđộng từ | động từ | Đồng nghĩa với volver en sí |
Họ từ (word family)
cùng gốc retoVí dụ
- () ,
- .
- Adorni , , , , Joni Viale, .
Xuất hiện ở từ khác
- mountainTiếng Anhtương đương