Dịch

reto

A2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈreto/nguồn

Nghĩa chính

  1. Thử thách (một nhiệm vụ khó khăn)danh từchallenge (a difficult task)
  2. Dámdanh từdare
  3. La mắng; sự sỉ nhụcdanh từscolding; insult

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. retoDạng gốc (base form)
  2. retosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

retornar en síđộng từĐồng nghĩa với volver en sí

Ví dụ

  • () ,
  • .
  • Adorni , , , , Joni Viale, .

AI