retorcido
C1tính từ (adjective)
/retoɾˈsido/
Nghĩa chính
- Vặn vẹotính từtwisted
- Lập dịtính từkinky
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- retorcidoDạng gốc (base form)
- retorcidasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- retorcidosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- retorcidaGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| pino retorcidodanh từ | danh từ | Cây thông nhà nghỉ |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh