Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pino retorcido
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cây thông nhà nghỉ
danh từ
lodgepole pine
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pino retorcido
Dạng gốc
(base form)
pino
s retorcidos
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
lodgepole pine
Cây thông có nguồn gốc từ Tây Bắc nước Mỹ, Pinus contorta
AI
1
Cây thông nhà nghỉ
1
Cây thông nhà nghỉ
1
Cây thông nhà nghỉ