Dịch

unchallenging

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không thử thách; dễ làmtính từNot challenging; easy to do.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. unchallengingDạng gốc (base form)
  2. more unchallengingSo sánh hơn (comparative)
  3. most unchallengingSo sánh nhất (superlative)

Họ từ (word family)

cùng gốc unchallenging

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa
Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI