homicida
C1giống đực/cáitính từ (adjective)danh từ (noun)
/omiˈθida/
Nghĩa chính
- Sát nhântính từmurderous, homicidal
- Kẻ giết ngườidanh từmurderer
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- homicidaDạng gốc (base form)
- homicidasGiống cái số nhiều (feminine plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| arma homicidadanh từ | danh từ | Vũ khí giết người |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Sát nhân
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)