homicidio
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/omiˈθidjo/nguồn
Nghĩa chính
- Tội giết người, vụ giết người, án mạngdanh từhomicide; manslaughter
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- homicidioDạng gốc (base form)
- homicidiosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| caso de homicidio | Vụ án giết người | |
| cometer un homicidio | Phạm tội giết người | |
| homicidio doloso | Giết người có chủ ý | |
| homicidio involuntario | Ngộ sát | |
| investigar un homicidio | Điều tra một vụ giết người | |
| triple homicidio | Vụ giết ba người |
Xuất hiện ở từ khác
- asesinatodễ nhầm, đồng nghĩađây là từ đồng nghĩa nhưng thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, ít mang tính cảm xúc
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Tội giết người
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Có một vụ giết người trong cửa hàng của Sami.
- Fadil .Fadil không muốn làm đồng phạm giết người.
- .Sami bị buộc tội là đồng phạm giết người.