Nghĩa chính
- Tội giết ngườidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The killing of one person by another, whether premeditated or unintentional.
- Kẻ giết ngườidanh từđếm được (countable)A person who kills another.
- Nạn nhân giết ngườidanh từđếm được (countable)A victim of homicide; a person who has been unlawfully killed by someone else.
- Đơn vị điều tra án mạngdanh từkhông đếm được (uncountable)The department within a police force that investigates cases of homicide.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- homicideDạng gốc (base form)
- homicidesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| homicide case | Vụ án mạng | |
| homicide detective | Thám tử án mạng | |
| homicide investigation | Điều tra án mạng | |
| homicide rate | Tỷ lệ án mạng | |
| homicide victim | Nạn nhân án mạng | |
| solve a homicide | Phá án mạng | |
| justifiable homicidedanh từ | danh từ | Vụ giết người được pháp luật cho phép vì cần thiết để ngăn chặn cái chết hoặc tổn hại cơ thể nghiêm trọng |
| self-homicidedanh từ | danh từ | Sự tự sát, sự tự vẫn |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Pháp cổhomicide
- từ tiếng Latinhhomicīda“man-slayer”
Ví dụ
- .Homicides nói chung và những chiến binh chiến thắng thường buộc phải thực hiện nhiều nghi lễ nhằm loại bỏ những hồn ma nguy hiểm của nạn nhân
- . ?Chúng tôi thậm chí còn không biết người phụ nữ đó là nạn nhân giết người. Họ không nói rằng có khả năng cả hai đều nhảy xuống à
- Tom's .Cái chết của Tom là một vụ giết người.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Tội giết người
Kẻ giết người
Họ từ (word family)
cùng gốc homicideNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Xuất hiện ở từ khác
- murderđồng nghĩatừ tiếng Anh, nghĩa tương đương pháp lý.