regicide
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Việc giết chết một vị vuadanh từThe killing of a king.
- Kẻ giết chết một vị vuadanh từOne who kills a king.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- regicideDạng gốc (base form)
- regicidesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
danh từ
- mượn từ tiếng Latinh trung đạirēgicidium“king-killing”
danh từ
- mượn từ tiếng Latinh trung đạirēgicida“king-killer”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa