Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
regicidal
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Thuộc regicide
tính từ
Of or pertaining to regicide.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
regicidal
regicidal
ly
Một cách chính thống
trạng từ
Nguồn gốc
(etymology)
regicide
+
-al
AI
1
Thuộc regicide
1
Thuộc regicide
1
Thuộc regicide