Dịch

patricide

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Vụ sát hại cha của một ngườidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The murder of one's father.
  2. Kẻ đã sát hại cha của họdanh từOne who has murdered their father.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. patricideDạng gốc (base form)
  2. patricidesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

danh từ

patri--cide

  1. mượn từ tiếng Pháp trung đạipatricide
  2. mượn từ tiếng Latinhpatricīdium
danh từ

patri--cide

  1. mượn từ tiếng Pháp trung đạipatricide
  2. mượn từ tiếng Latinhpatricīda

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI