Nghĩa chính
- Vụ sát hại cha của một ngườidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The murder of one's father.
- Kẻ đã sát hại cha của họdanh từOne who has murdered their father.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- patricideDạng gốc (base form)
- patricidesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa