Dịch

filicide

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Việc giết hại chính đứa con của mìnhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The killing of one's own child.
  2. Người giết chết chính đứa con của mìnhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A person who kills his or her own child.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. filicideDạng gốc (base form)
  2. filicidesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

altruistic filicidedanh từVụ giết người được thực hiện "vì tình yêu" để xoa dịu nỗi đau thực sự hoặc tưởng tượng của đứa trẻ

Họ từ (word family)

cùng gốc filicide

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhfīlius“son”

Ví dụ

  • , . (, )
  • , , […] .
  • ( ), ( ), ( ), ( ), ( ).

AI