Nghĩa chính
- Việc giết hại chính đứa con của mìnhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The killing of one's own child.
- Người giết chết chính đứa con của mìnhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A person who kills his or her own child.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- filicideDạng gốc (base form)
- filicidesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| altruistic filicidedanh từ | danh từ | Vụ giết người được thực hiện "vì tình yêu" để xoa dịu nỗi đau thực sự hoặc tưởng tượng của đứa trẻ |
Họ từ (word family)
cùng gốc filicideTừ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhfīlius“son”
Ví dụ
- , . (, )
- , , […] .
- ( ), ( ), ( ), ( ), ( ).