Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
filicidal
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Tội giết con
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or pertaining to filicide.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
filicidal
filicidal
ly
Một cách hiếu thảo
trạng từ
Nguồn gốc
(etymology)
filicide
+
-al
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
filicida
giống đực/cái
Sự sát hại
AI
1
Tội giết con
1
Tội giết con
1
Tội giết con