Nghĩa chính
- Kẻ giết người thân, đặc biệt là cha mẹdanh từSomeone who kills a relative, especially a parent.
- Kẻ phạm tội phản quốcdanh từSomeone who commits treason.
- Giết hại người thân, đặc biệt là cha mẹdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The killing of a relative, especially a parent.
- Việc giết chết một người cai trị, hoặc nhân vật có thẩm quyền khác; sự phản bộidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The killing of a ruler, or other authority figure; treason.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- parricideDạng gốc (base form)
- parricidesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
danh từ
- mượn từ tiếng Pháp trung đạiparricide
- từ tiếng Latinhparricīda
danh từ
- mượn từ tiếng Pháp trung đạiparricide
- từ tiếng Latinhparricīdium
Ví dụ
- sister-in-law's – , , , , – .
- Schiller’s ‘ ’ , ; ‘ ,’ , “,” .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc parricideTừ liên quan (related word)