Dịch

parricidio

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/pariˈθidjo/

Nghĩa chính

  1. Sự giết cha (hành động)danh từparricide (act)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. parricidioDạng gốc (base form)
  2. parricidiosSố nhiều (plural)

AI