Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
patri-
tiền tố
(prefix)
Nghĩa chính
1
Xem patr-
tiền tố
father
Họ từ
(word family)
cùng gốc
patri-
patri
potestal
Trong đó bên nam nắm quyền
tính từ
patri
mony
Tài sản thừa kế từ cha ông
danh từ
patri
archy
Chế độ gia trưởng
danh từ
Từ liên quan
(related word)
patro-
patr-
AI
1
Xem patr-
1
Xem patr-
1
Xem patr-