Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
patripotestal
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Trong đó bên nam nắm quyền
tính từ
không so sánh
(not comparable)
In which the male side holds the authority.
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
matripotestal
AI
1
Trong đó bên nam nắm quyền
1
Trong đó bên nam nắm quyền
1
Trong đó bên nam nắm quyền