Nghĩa chính
Thêm 8 nghĩa- Kẻ giết ngườidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)One who or that which kills.
- Cá voi sát thủdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The killer whale.
- Việc cực khó, thử tháchdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)That which causes stress or is extremely difficult, especially that which may cause failure at a task.
- Gây chết người, hủy diệttính từCausing death, destruction, or obliteration.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- killerDạng gốc (base form)
- killersSố nhiều (plural)
- more killerSo sánh hơn (comparative)
- most killerSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| killer appdanh từ | danh từ | Ứng dụng đột phá |
| killer deal | Món hời lớn | |
| killer instinctdanh từ | danh từ | Bản năng sát thủ |
| killer move | Chiêu quyết định | |
| killer whaledanh từ | danh từ | Cá voi sát thủ |
| serial killerdanh từ | danh từ | Sát nhân hàng loạt |
| time killerdanh từ | danh từ | Hoạt động tiêu tốn một lượng lớn thời gian một cách không hiệu quả; một sự xao lãng |
| silent killerdanh từ | danh từ | Căn bệnh mà một người không có triệu chứng gặp phải |
8 nghĩa khác
Danh từ (noun) 6
Tính từ (adjective) 2
Vật hủy diệt đối thủ
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Vật hủy diệt đối thủ, sản phẩm vượt trộiSomething that is so far ahead of its competition that it effectively kills off that competition.
Ví dụ
- .Carbon monoxide là kẻ giết người thầm lặng.
- , 1858.Chúng tôi từng chứng kiến ba con cá voi sát thủ tấn công một con cá voi cái và con của nó, tại một đầm phá trên bờ biển California vào mùa xuân năm 1858.
- .Bài kiểm tra đó thật quá khó.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc killerNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạikiller