Nghĩa chính
- Cá voi sát thủdanh từA sea mammal related to dolphins and porpoises (Orcinus orca).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- killer whaleDạng gốc (base form)
- killer whalesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| false killer whaledanh từ | danh từ | Cá ông chuông |
| pygmy killer whaledanh từ | danh từ | Con cá heo đại dương thuộc loài Feresa attenuata |
Ví dụ
- , , killer-whale ( ), back-fin.
- , .
- , Killer-Whale ( ) Haida-Tsimshian , .
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Tây Ban Nhaasesina-ballenas“whale killer”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha