Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
false killer whale
danh từ
(noun)
US
/ˈ
f
ɔ
l
s
ˈ
k
ɪ
l
ɚ ˈ
w
eɪ
l
/
Nghĩa chính
1
Cá ông chuông
danh từ
A dolphin of species Pseudorca crassidens, one of the larger dolphin species.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
false killer whale
Dạng gốc
(base form)
false killer whale
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Cá ông chuông
1
Cá ông chuông
1
Cá ông chuông