Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- Cá hồi Đại Tây Dươngdanh từAn Atlantic salmon, Salmo salar, especially a female after spawning.
- Cá sẫm màudanh từAny of various dark-colored fish of the Old World, especially the rudderfish (Centrolophus niger).
- Cá voi hoa tiêudanh từThe pilot whale (Globicephalus spp.).
- Câu cá đenđộng từTo go fishing for blackfish.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- blackfishNguyên thể (infinitive)
- blackfishesSố nhiều (plural)
- blackfishedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- blackfishingPhân từ I (present participle)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Alaska blackfishdanh từ | danh từ | Loài cá nước ngọt, Dallia pectoralis, sinh sống ở vùng Bắc Cực của Alaska cũng như Siberia và các đảo biển Bering |
4 nghĩa khác
Danh từ (noun) 3
Động từ (verb) 1
Cá voi sát thủ
- The killer whale (Orcinus orca).
Nguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- , ‘Ca’ing ,’ ‘ ,’ ‘,’ .Các thành viên của chi này, được gọi là cá voi di cư, cá voi hoa tiêu và cá voi sát thủ, được tìm thấy ở tất cả các vùng biển và phát triển đến kích thước đáng kể.
- day's — , , , (), , .Bài thơ rõ ràng mô tả một ngày câu cá đi ra ngoài từ sáng sớm, nước lên, âm thanh buổi sáng sớm, việc câu được một con cá voi sát thủ, và một con cá vược đen.
- , , , .Long Island Sound, Block Island Sound, Rhode Island Sound và Vịnh Narragansett có nhiều điểm câu cá đen mang lại hiệu quả năm này qua năm khác.