Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
blaccent
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
b
l
a
k
.
s
ə
n
t
/
US
/ˈ
b
l
æ
k
.
s
ɛ
n
t
/
Nghĩa chính
1
Đặc điểm giọng nói của người Mỹ gốc Phi (người Mỹ da đen)
danh từ
An accent characteristic of African-Americans (black Americans).
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
blaccent
Dạng gốc
(base form)
blaccent
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
black
+
accent
Ví dụ
The
sad
thing
is
that
for
many
people
,
the
blaccent
connotes
lack
of
intelligence
.
AI
1
Đặc điểm giọng nói của người Mỹ gốc Phi (người Mỹ da đen)
1
Đặc điểm giọng nói của người Mỹ gốc Phi (người Mỹ da đen)
1
Đặc điểm giọng nói của người Mỹ gốc Phi (người Mỹ da đen)