Nghĩa chính
Thêm 18 nghĩa- Giọngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A higher-pitched or stronger (louder or longer) articulation of a particular syllable of a word or phrase in order to distinguish it from the others or to emphasize it.
- Sự nhấn mạnh, tầm quan trọngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Emphasis or importance in general.
- Dấu nhấn âmdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A mark used in writing, in order to indicate the place of the spoken stress.
- Nhấn giọngđộng từngoại động từ (transitive)To express the accent of vocally; to utter with accent.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- with an accentvới giọngShe spoke English with an accent.Cô ấy nói tiếng Anh với giọng.
- accent sthnhấn mạnh cái gì
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| accent a word | Nhấn trọng âm | |
| accent markdanh từ | danh từ | Dấu phụ |
| foreign accent | Giọng nói nước ngoài | |
| regional accent | Giọng địa phương | |
| heavy accent | Giọng nặng | |
| local accent | Giọng địa phương | |
| put the accent on | Nhấn mạnh vào | |
| with an accent | Có giọng đặc trưng |
18 nghĩa khác
Danh từ (noun) 16
Động từ (verb) 2
Dấu phụ
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Any mark used in writing over letters, either in order to indicate the place of the spoken stress, or to indicate the nature or quality of the vowel marked, or to distinguish homophones.
Ví dụ
- "", .Trong từ "careful", trọng âm được đặt vào âm tiết đầu tiên.
- , .Tại khách sạn này, sự nhấn mạnh được đặt vào sự xa hoa.
- , , . (~), (`), (¨) (¸).California, giống như một số bang khác, cấm sử dụng các dấu phụ trong các tài liệu chính thức. Điều đó có nghĩa là không dấu ngã (~), không dấu huyền (`), không dấu hai chấm (¨) và không dấu móc (¸).
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Sự nhấn mạnh
Họ từ (word family)
cùng gốc accent- accentualLiên quan đến giọng; đặc trưng hoặc hình thành bởi giọngtính từ
- accentuatePhát âm có trọng âmđộng từ
- accentuationHình thức khác biệt hoặc nổi bật hơndanh từ
- accentusSự mơ hồ phát sinh khi ý nghĩa của một câu bị thay đổi bằng cách đặt một trọng âm có nhịp điệu bất thường, hoặc khi, trong một đoạn văn, không rõ từ nào được cho là cần nhấn mạnhdanh từ
Từ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
danh từ
- từ tiếng Anh trung đạiaccent
- từ tiếng Latinh trung đạiaccentus
- từ tiếng Pháp cổaccent
động từ
- từ tiếng Pháp trung đạiaccenter
- từ tiếng Pháp cổaccenter
- từ tiếng Latinhaccentō
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung