Nghĩa chính
- Giọng nói nước ngoài
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| foreign accent syndromedanh từ | danh từ | Chứng rối loạn cực kỳ hiếm gặp, có thể là tạm thời hoặc vĩnh viễn, trong đó một người bị đột quỵ hoặc chấn thương não khác hồi phục nhưng sau đó nói với giọng có vẻ xa lạ |