accentus
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự mơ hồ phát sinh khi ý nghĩa của một câu bị thay đổi bằng cách đặt một trọng âm có nhịp điệu bất thường, hoặc khi, trong một đoạn văn, không rõ từ nào được cho là cần nhấn mạnhdanh từkhông đếm được (uncountable)Ambiguity arising when the meaning of a sentence is changed by placing an unusual prosodic stress, or when, in a written passage, it is left unclear which word the emphasis was supposed to fall on.
- Phong cách âm nhạc nhà thờ nhấn mạnh vào lời nóidanh từkhông đếm được (uncountable)A style of church music that emphasizes spoken word.