Nghĩa chính
- Phân biệttính từDistinguishing.
- Biểu thị một dấu hiệu phân biệt được áp dụng cho một chữ cái hoặc ký tựtính từkhông so sánh (not comparable)Denoting a distinguishing mark applied to a letter or character.
- Dấu đặc biệt được thêm vào một chữ cái để biểu thị cách phát âm, trọng âm, giọng điệu hoặc ý nghĩa khácdanh từA special mark added to a letter to indicate a different pronunciation, stress, tone, or meaning.
- Chữ cái được thêm vào một chữ cái khác có chức năng biểu thị tương tựdanh từA letter added to another letter serving a similar indicative function.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- diacriticDạng gốc (base form)
- diacriticsSố nhiều (plural)
- more diacriticSo sánh hơn (comparative)
- most diacriticSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| diacritical hookdanh từ | danh từ | Ogonek (˛) |
| diacritical markdanh từ | danh từ | Dấu phụ |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc diacriticNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Hy Lạp cổδιακριτικόςdiakritikós“distinguishing, separative”
Ví dụ
- […] /ɔ̄/ // //— // .