Dịch

acento

B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/aˈθento/nguồn

Nghĩa chính

  1. Dấu (dòng chữ)danh từaccent (typographical line)
  2. Giọng nói (sự đa dạng của lời nói liên quan đến một khu vực địa lý nhất định)danh từaccent (variety of speech connected to a certain geographical region)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. acentoDạng gốc (base form)
  2. acentosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

acento gravedanh từDấu huyền
poner el acentođộng từNhấn mạnh, gạch chân
acento agudodanh từDấu sắc
acento gráficoDấu trọng âm viết
acento marcadoChất giọng rõ nét
acento circunflejodanh từĐồng nghĩa với circunflejo: dấu mũ

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc acento

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

Ví dụ

  • .

AI