acento
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/aˈθento/nguồn
Nghĩa chính
- Dấu (dòng chữ)danh từaccent (typographical line)
- Giọng nói (sự đa dạng của lời nói liên quan đến một khu vực địa lý nhất định)danh từaccent (variety of speech connected to a certain geographical region)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- acentoDạng gốc (base form)
- acentosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| acento gravedanh từ | danh từ | Dấu huyền |
| poner el acentođộng từ | động từ | Nhấn mạnh, gạch chân |
| acento agudodanh từ | danh từ | Dấu sắc |
| acento gráfico | Dấu trọng âm viết | |
| acento marcado | Chất giọng rõ nét | |
| acento circunflejodanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với circunflejo: dấu mũ |
Xuất hiện ở từ khác
- stressTiếng Anhtương đương
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc acentoNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Ví dụ
- .