Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
acento agudo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/aˌθento aˈɡudo/
Nghĩa chính
1
Dấu sắc
danh từ
acute accent
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
acento agudo
Dạng gốc
(base form)
acento
s agudos
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
acute accent
Dấu sắc
AI
1
Dấu sắc
1
Dấu sắc
1
Dấu sắc