Nghĩa chính
- Dấu sắcdanh từA diacritical mark ( ´ ) that can be placed above a number of letters in many languages of the Latin, Greek and Cyrillic writing systems.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- acute accentDạng gốc (base form)
- acute accentsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| double acute accentdanh từ | danh từ | Dấu phụ hiếm gặp (˝) được tạo thành từ hai dấu trọng âm trên cùng một chữ cái, thường là nguyên âm |
| gravo-acute accentdanh từ | danh từ | Thanh trầm, hoặc dấu phụ biểu thị nó, có hình thức tương tự như dấu ngắt (˘) và háček (ˇ) |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhaccentus“accent”
- từ tiếng Hy Lạp cổπροσῳδίαprosōidía“accent”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha